Kosipo (Entandrophragma candollei)
Tổng quan về gỗ Kosipo
1. Nguồn gốc và phân bố
Kosipo (tên khoa học: Entandrophragma candollei) là loài gỗ nhiệt đới thuộc họ Meliaceae – cùng chi với Sipo (E. utile) và Sapele (E. cylindricum). Loài này phân bố chủ yếu tại khu vực Trung và Tây Phi, trong đó tập trung nhiều ở Cộng hòa Trung Phi, Gabon, Cameroon và Cộng hòa Dân chủ Congo.
Cây Kosipo sinh trưởng trong rừng mưa nhiệt đới ẩm, thường đạt chiều cao 40–50 m, đường kính thân có thể lên đến 2–2,5 m. Thân cây thẳng, tròn đều, có bạnh vè phát triển – một đặc điểm điển hình của nhóm gỗ lớn vùng lưu vực Congo. Đây là loài có trữ lượng khai thác thương mại tương đối ổn định nếu được quản lý rừng bền vững.
2. Đặc điểm và tính chất kỹ thuật
Màu sắc & cấu trúc:
Gỗ lõi có màu nâu đỏ sẫm đến nâu ánh tím, thường đậm hơn Sipo và tương đương hoặc tối hơn Sapele. Giác gỗ dày khoảng 20–50 mm, màu xám nhạt, dễ phân biệt. Thớ gỗ thẳng hoặc đan xen nhẹ, vân tương đối đều, tạo cảm giác sang trọng khi hoàn thiện.
Khối lượng thể tích:
Tỷ trọng trung bình khoảng 0,60–0,70 g/cm³ (ở độ ẩm 12%), thuộc nhóm gỗ cứng trung bình đến nặng.
Độ bền cơ học:
Kosipo có cường độ chịu uốn và chịu nén tốt, phù hợp cho các kết cấu chịu lực vừa phải. Gỗ có độ ổn định kích thước khá, tuy nhiên cần sấy đúng quy trình để hạn chế nứt đầu và cong vênh.
Gia công:
Dễ cưa xẻ và bào tiện, nhưng do có chứa silica nên làm mòn dao cụ nhanh hơn; khuyến nghị sử dụng lưỡi hợp kim cứng. Khả năng dán keo và hoàn thiện bề mặt tốt, bắt vít nên khoan mồi trước.
Độ bền tự nhiên:
Kháng mối mọt và nấm ở mức khá trong điều kiện sử dụng trong nhà; ngoài trời cần xử lý bảo quản nếu tiếp xúc trực tiếp với ẩm ướt.
3. Ứng dụng trong dân dụng
Nhờ màu sắc đậm, sang trọng và vân gỗ đẹp, Kosipo được sử dụng rộng rãi trong:
-
Cửa đi, khung bao cửa, cửa sổ
-
Ốp tường, trần gỗ
-
Cầu thang, tay vịn
-
Sàn gỗ (parquet)
-
Nội thất cao cấp: bàn ghế, tủ, giường
-
Ứng dụng bán ngoại thất như mặt dựng (façade) khi được xử lý kỹ thuật phù hợp
Trong nhiều trường hợp, Kosipo được xem là giải pháp thay thế kinh tế cho Sipo hoặc Sapele mà vẫn đảm bảo giá trị thẩm mỹ và độ bền.
Bảng so sánh Kosipo – Sipo – Sapele
| Tiêu chí | Kosipo | Sipo | Sapele |
|---|---|---|---|
| Tên khoa học | E. candollei | E. utile | E. cylindricum |
| Màu lõi | Nâu đỏ sẫm, ánh tím | Nâu đỏ trung bình | Nâu đỏ sậm, ánh nâu cam |
| Tỷ trọng (12%) | 0,60–0,70 | 0,60–0,65 | 0,63–0,69 |
| Vân gỗ | Thẳng/đan xen nhẹ | Thẳng, khá đều | Đan xen mạnh, vân sọc đẹp |
| Độ bền tự nhiên | Khá | Tốt | Tốt |
| Gia công | Dễ, có silica | Dễ | Trung bình, khá cứng |
| Giá trị thương mại | Trung bình | Trung – cao | Cao hơn |














